베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tòa nhà" (1)
tòa nhà
영어
명사building
명사building
명사building
Một tòa nhà cao tầng mới được xây.
A new high-rise building was constructed.
관련 단어 "tòa nhà" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tòa nhà" (12)
Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
This is a building constructed before the war.
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
The building has a modern lighting system.
Một tòa nhà cao tầng mới được xây.
A new high-rise building was constructed.
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
Information spreads quickly.
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
The earthquake destroyed many buildings and bridges.
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
Mỗi tòa nhà đều phải trang bị bình chữa cháy theo quy định an toàn.
Every building must be equipped with fire extinguishers according to safety regulations.
Tòa nhà phía trên căn hầm vỡ tan.
The building above the bunker shattered.
Tòa nhà cũ kỹ đã sụp đổ sau trận bão.
The old building collapsed after the storm.
Người dân nháo nhác tìm nơi ẩn nấp khi một chiếc UAV bị bắn trúng lao thẳng xuống tòa nhà.
Residents frantically searched for cover when a hit UAV plunged straight down into a building.
Trận động đất mạnh làm rung chuyển nhiều tòa nhà.
The strong earthquake shook many buildings.
Những kẻ phá hoại đã đập phá các cửa sổ của tòa nhà.
The vandals smashed the windows of the building.
